Cái bóng người dưới hiên nhà đầu xóm cứ đứng đó, bất động như một pho tượng đá giữa màn mưa xám. Cường nghe rõ tim mình đập thình thịch, dội lên tận thái dương. Chàng không dám bước tới, cũng không dám quay lưng bỏ chạy — chạy giữa lúc này chẳng khác nào tự thú với người ta rằng: đúng, tao là kẻ đang trốn, tao chính là đứa chúng bây tìm.
"Trời đất quỷ thần ơi..." — chàng lẩm bẩm trong hơi thở, tay siết chặt tay nải, mấy ngón chai sần cảm nhận được cái sống cứng của con dao găm cán sừng giấu bên hông. Vật cha để lại. Kỷ vật nhận thân, mà cũng là chỗ dựa cuối cùng lúc cùng đường.
Chàng làm ra vẻ thản nhiên, kéo sụp vành nón lá xuống che nửa mặt, rồi quay ngoắt lại như thể sực nhớ để quên gì đó, lững thững đi ngược về phía quán nước bà Ba Trầu mà chàng vừa rời khỏi. Nước mưa chảy ròng ròng trên vành nón, nhểu xuống trước mặt thành một tấm rèm mỏng. Sau lưng, chàng nghe tiếng bước chân lép nhép trên bùn — cái bóng kia đã rời hiên nhà, đi theo.
Bụng Cường thắt lại một cái. Chúng nó đã giăng lưới hai đầu rồi.
Quán bà Ba Trầu vẫn lụp xụp dột nát như lúc nãy, nước mưa chảy thành dòng qua mấy chỗ tranh mục, đọng vũng dưới nền đất. Bà già ngồi têm trầu bên bếp lửa liu riu, miệng đỏ quết, thấy Cường quay vào thì hơi nhướn mày. Ở góc trong, ngay cái chỗ chàng đã nghe lỏm ban nãy, gã mặt rỗ tay có sẹo — Sáu Thẹo — vẫn còn ngồi đó, một chân gác lên đòn ghế, trước mặt là chén trà đã nguội. Gã ngẩng lên nhìn Cường, ánh mắt sắc như lưỡi dao lia qua một nhát.
"Ủa, cậu này đi rồi mà quay lại chi vậy?" — Sáu Thẹo cất giọng khàn khàn, nửa như buột miệng, nửa như dò xét.
Cường cười khà, gạt nước mưa trên mặt, thả người xuống bộ ván tre gần cửa cho ra vẻ tự nhiên.
"Trời mưa lớn quá, đi hổng nổi anh à. Ướt như chuột lột rồi. Thôi ngồi ráng đợi tạnh, bà Ba cho con xin ơ trà nóng nữa nghen."
Bà Ba Trầu rót trà, tay run run, mà cái liếc mắt bà đưa qua Cường thì tỉnh rụi. Bà đã tinh ý nhận ra không khí trong quán này chẳng lành. Ngoài cửa, cái bóng đội nón lá đi theo chàng nãy giờ cũng vừa tới nơi, đứng nép dưới mái tranh chái quán, không vào. Cường liếc nhanh: người thấp đậm, râu quai nón lún phún, giọng vừa khạc một tiếng khàn đục gọi Sáu Thẹo — Tài Xồm, cái tên đi cặp với gã sẹo mà chàng đã nghe nhắc ban nãy.
Sáu Thẹo nhấp một ngụm trà, mắt không rời Cường.
"Nghe giọng cậu lạ hoắc. Không phải người vùng này hen?"
"Dạ hổng phải." — Cường đáp gọn, giọng nhừa nhựa mệt mỏi cố tình. "Con dân Sóc Trăng, đi làm mướn theo ghe lúa, ghe cập bến rồi con lội bộ kiếm bà con. Mưa gió tối trời lạc đường luôn anh à."
Chàng bịa trơn tru, không vấp một chữ. Sóc Trăng chứ nhất định không phải Rạch Giá. Cái tên quê hương của chàng lúc này là thứ độc dược, hé ra là chết.
Sáu Thẹo hừ một tiếng trong cổ họng, tay gãi gãi vết sẹo dài chạy dọc cổ tay — cái vết sẹo mà sau này Cường sẽ còn nhớ mãi, còn gặp lại trong những đêm sinh tử. Gã chồm người tới một chút, hạ giọng như thân tình mà thực ra là quăng lưỡi câu:
"Cậu biết võ hông? Coi bộ vai u thịt bắp dữ à nghen. Tụi tui đương kiếm một thằng nhỏ cỡ tuổi cậu, biết võ, quê mạn Rạch Giá, trốn tội đánh chết người. Có treo bạc đó. Cậu thấy đứa nào khả nghi chỉ giùm, chia đôi số bạc, chịu hông?"
Câu nói buông ra tưởng khơi khơi mà từng chữ đâm thẳng vào ngực Cường. Chàng biết gã đang thử. Nếu chàng giật mình, đổi sắc mặt, run tay — chỉ một thoáng thôi — là gã chộp liền. Bởi vậy Cường phải làm ngược lại. Chàng bật cười hà hà, đập đùi cái đét:
"Ối cha, bạc hả anh? Có bạc thì con làm liền chớ chê gì! Rạch Giá hả? Để con dòm chừng, gặp thằng nào biết võ con trói lại giao cho anh, lấy bạc mua rượu nhậu chơi." — Chàng còn chồm tới, hạ giọng ra vẻ hám lợi — "Mà bạc bao nhiêu vậy anh? Nói nghe coi có bõ công dòm ngó hông."
Sáu Thẹo nhìn chàng chằm chằm một hồi lâu. Ánh mắt gã như con dao cạo, cạo từng lớp da mặt Cường ra mà soi. Nhưng cái vẻ hớn hở tham lam quá đỗi tự nhiên của thằng nhỏ làm gã hơi lơi ra. Một đứa đang trốn chạy thì không ai lại nhơn nhơn đòi tiền săn chính mình như vậy. Gã ngả lưng ra sau, cười khẩy:
"Nhiều lắm. Đủ cho cậu sung sướng cả năm."
"Vậy để con dòm cho anh." — Cường gật đầu lia lịa, rồi vờ như hết chuyện, quay ra húp trà xì xụp, mắt lơ đãng nhìn màn mưa ngoài cửa.
Nhưng dưới lớp vỏ nhơn nhơn ấy, đầu óc chàng chạy như ngựa lồng. Chàng đã lộ một điều nguy hiểm: gã sẹo này đang truy tận gốc, nhắc đích danh "Rạch Giá", "đánh chết người", "biết võ". Cả ba thứ đó gộp lại chỉ có một người trên đời — là chàng. Sớm muộn gì gã cũng lần ra tướng mạo, và cái vai rộng, nước da bánh mật, đôi mắt sáng của chàng chẳng phải thứ dễ giấu. Ở lại đây thêm một khắc là thêm một khắc kề dao vào cổ.
Chàng phải đi. Nhưng đi lúc nào và đi cách nào mới thoát được cặp mắt cú vọ này?
Cơ hội tới nhanh hơn chàng tưởng. Ngoài cửa, Tài Xồm bước tới ghé tai Sáu Thẹo nói nhỏ mấy câu, giọng khàn lọt vào tai Cường lõm bõm: "...thằng Ba nó nhắn ra đầu lộ... có tin thằng nhỏ Rạch Giá..." Sáu Thẹo nhíu mày, gạt chén trà đứng dậy. Gã liếc Cường lần cuối, quăng lại mấy đồng xu lên ván trả tiền nước rồi hất hàm:
"Tui đi có chút chuyện. Cậu ngồi đó nghen, lát tui quay lại, có gì bàn thêm vụ bạc."
"Dạ dạ, con đợi anh." — Cường xun xoe.
Hai gã đội nón lá bước ra, tan vào màn mưa mù mịt, hướng về phía đầu lộ. Cường ngồi im, đếm thầm trong bụng tới ba mươi. Khi bóng hai gã đã khuất hẳn sau rặng trâm bầu, chàng mới bật dậy như lò xo.
Bà Ba Trầu đã đứng sẵn bên cạnh tự lúc nào, dúi vào tay chàng một gói lá chuối bọc mấy cái bánh ít còn ấm, giọng thều thào mà gấp gáp:
"Đi lẹ đi con. Hai thằng đó ác lắm, bà biết mặt. Đừng ra đường cái, chúng nó gác đầu lộ đó. Con vòng ra sau quán, có con đường bờ mẫu băng đồng, cứ men theo mương lớn mà đi, chừng hai ba dặm là ra tới ngã ba rạch, có ghe đò đi Cần Thơ. Trời mưa vầy tụi nó khó rượt lắm. Đi! Đi mau!"
Cường trân trối nhìn bà già xa lạ vừa cứu mạng mình, cổ họng nghẹn lại. Trên khắp nẻo đường lang bạt này, sao vẫn còn những tấm lòng dưng mà ấm như vậy. Chàng vội chắp tay xá bà một cái thật sâu:
"Con đội ơn bà. Trời đất chứng giám, sau này con làm nên, con nhớ ơn bà suốt đời."
"Thôi đi lẹ đi con, ơn nghĩa gì. Chạy cho lẹ cái thân đi!"
Chàng luồn ra cửa sau quán, cúi rạp người lao vào cơn mưa.
*
Cơn mưa chiều miền Tây trút xuống như thác đổ. Cả cánh đồng ven ô Cần Thơ chìm trong một màn nước trắng xóa mù mịt, chẳng còn phân biệt được đâu là trời đâu là đất. Lúa non ngập trong nước bạc, những bờ mẫu đất sét trơn nhẫy như bôi mỡ, cứ mỗi bước chân của Cường là một lần chực trượt ngã. Chàng cắm cúi chạy, tay nải ôm khư khư trước ngực, nón lá đã văng đâu mất từ hồi nào, tóc tai áo quần dán bết vào người.
Chàng chạy được chừng nửa dặm thì từ phía sau vẳng tới một tiếng gào lẫn trong tiếng mưa:
"Nó chạy rồi! Thằng nhỏ đó! Rượt theo!"
Cường điếng người. Hai gã đã quay lại quán, phát hiện chàng bỏ trốn. Con mắt săn người của Sáu Thẹo cuối cùng cũng lột được lớp vỏ nhơn nhơn của chàng ra. Bây giờ thì mọi giả vờ đều vô nghĩa. Chỉ còn đôi chân, còn cái mạng.
Chàng rẽ ngoặt khỏi con đường bờ mẫu chính, nhảy phóc xuống một thửa ruộng ngập nước. Bùn ngập tới bắp chân, mỗi bước rút chân lên là một tiếng "chụt" nhọc nhằn, tưởng như cả cánh đồng níu lấy chân chàng mà giữ lại cho kẻ truy sát. Nhưng chàng biết mình đang làm gì. Trên bờ mẫu thì hai gã kia chạy nhanh hơn chàng, nhưng lội bùn thì sức vóc và cái nền võ nghệ của chàng lại thắng thế — chàng dai sức hơn, chân cứng hơn, chịu đựng giỏi hơn.
"Cô em à, đời này..." — chàng rít qua kẽ răng, tự nhủ mà cũng như để dằn cơn sợ — "...trời chưa cho tao chết đâu. Mẹ còn đợi. Sương còn đợi."
Đằng sau, tiếng chửi rủa của Sáu Thẹo và Tài Xồm loạn xạ trong mưa. Hai gã cũng nhảy xuống ruộng đuổi theo, nhưng Tài Xồm người thấp đậm, chân ngắn, lún bùn tới đầu gối, chửi oai oái. Sáu Thẹo nhanh hơn, bám riết. Cường nghe rõ tiếng lội nước lép nhép của gã mỗi lúc một gần.
Chàng vọt tới một cái mương lớn cắt ngang cánh đồng, nước đục ngầu chảy xiết vì mưa. Không kịp nghĩ, Cường lấy đà nhún người phóng qua — cái mương rộng gần hai thước, người thường không tài nào nhảy nổi, nhưng cú bật của một kẻ luyện võ từ tấm bé đã đưa chàng bay vọt qua bờ bên kia, lăn một vòng trên bùn rồi bật dậy chạy tiếp. Sau lưng, chàng nghe một tiếng "tùm" lớn kèm tiếng gào tức tối — Sáu Thẹo bắt chước nhảy theo nhưng hụt chân, ngã ùm xuống mương, nước cuốn gã trôi mất một quãng.
"Cha mày! Đợi tao! Tao lột da mày!" — gã sẹo ngoi lên, sặc sụa, gào lạc cả giọng.
Cường không ngoái lại. Chàng lợi dụng lúc gã bị mương chặn, băng qua một rặng trâm bầu, luồn vào bụi tre gai um tùm ven bờ. Gai tre cào rách cả áo, xước tay chân rướm máu, nhưng chàng nghiến răng chui qua, biết rằng cái rậm rạp này chính là tấm màn che giấu chàng khỏi cặp mắt kẻ thù. Ra khỏi bụi tre, trước mặt lại là một thửa ruộng khác, xa xa thấp thoáng một rặng cây và mái tranh — dấu hiệu của một xóm nhà, của con rạch mà bà Ba Trầu đã dặn.
Chàng chạy. Chạy như chưa từng được chạy. Cơn mưa xối vào mặt rát buốt, phổi như bốc cháy, hai chân nặng trịch bùn đất, nhưng chàng không cho phép mình dừng. Mỗi lần muốn khuỵu xuống, hình ảnh mẹ già gói cơm nắm trong đêm, hình ảnh Sương ngân câu hát bên bến ghe mù sương lại hiện lên, đẩy chàng bước tiếp.
Phía sau, tiếng truy đuổi cứ xa dần, xa dần, rồi lẫn hẳn vào tiếng mưa gào. Sáu Thẹo và Tài Xồm, hai kẻ không quen lội đồng miền Tây, đã mất dấu chàng giữa cái mê cung ruộng nước, mương rạch, bụi tre chằng chịt. Chúng đứng chôn chân giữa cánh đồng mênh mông trắng xóa, chửi rủa, hoa mắt tìm kiếm, mà bóng thằng nhỏ Rạch Giá đã tan biến vào màn mưa như chưa từng tồn tại.
*
Khi Cường loạng choạng bám được vào một gốc bần già ven con rạch lớn thì trời cũng vừa ngớt mưa. Chàng thả người ngồi bệt xuống, lưng dựa vào thân cây xù xì, ngực phập phồng thở dốc, cả người run lên vì lạnh và kiệt sức. Áo bà ba rách bươm dán chặt vào da, tay chân xây xát rướm máu hòa với bùn đất, gói bánh ít của bà Ba Trầu vẫn còn kẹp chặt trong tay nải, ướt nhèm mà chàng chưa nỡ bỏ.
Chàng đưa mắt nhìn quanh. Con rạch trước mặt nước dâng cao, đục ngầu, cuồn cuộn chảy ra sông lớn. Xa xa, một chiếc ghe đò lá lợp đang chậm rãi rẽ nước, mũi hướng về phía chợ Cần Thơ. Chàng đã thoát. Thoát trong gang tấc.
Nhưng ngồi đó, giữa cảnh chiều tà miền Tây sau cơn mưa, khi những tia nắng cuối ngày yếu ớt xuyên qua đám mây rách tưới lên mặt rạch một màu vàng úa, lòng Cường lại chẳng thấy nhẹ nhõm chút nào. Chàng nhìn xuống hai bàn tay run rẩy đầy vết cào của mình, chợt thấm thía một điều lạnh lẽo hơn cả cơn mưa vừa qua.
Cái bóng truy lùng ấy sẽ không bao giờ buông tha chàng. Hôm nay là Sáu Thẹo. Ngày mai sẽ là một kẻ khác. Chừng nào Hương quản Tỏi còn sống, chừng nào cái tên Phan Cường còn gắn với án mạng đêm trăng ấy, thì chàng còn phải chạy. Chạy suốt đời. Từ Rạch Giá qua Mỹ Tho, từ Mỹ Tho tới Sa Đéc, giờ lại Cần Thơ — chàng đã trốn được bao nhiêu dặm đường, mà cái bóng đen kia vẫn bám gót như hình với bóng.
"Trời đất quỷ thần ơi..." — chàng thở dài, ngửa mặt nhìn trời. "Chẳng lẽ cả đời tao cứ phải cắm đầu mà chạy như con thú bị săn vầy sao?"
Không. Chàng lắc đầu, siết chặt nắm tay bùn đất. Không thể cứ chạy mãi. Một thằng đàn ông không thể cả đời làm con mồi. Muốn hết bị săn, chàng phải mạnh lên. Phải có tiền, có thế, có người che chở, có một chỗ đứng đủ vững để cái bóng của Hương quản Tỏi không với tới được nữa. Muốn vậy thì phải đi tới nơi có thể làm nên chuyện — không phải mấy cái chợ quê nhỏ hẹp này, mà là Sài Gòn, Chợ Lớn, chốn phồn hoa mà chàng hằng mơ ước. Nhưng trước hết, ngay lúc này, chàng cần một chỗ dừng chân, một nơi ẩn náu để lấy lại sức, để làm lụng gom góp chút vốn liếng mà đi tiếp.
Cần Thơ — cái tên hiện lên trong đầu chàng như một lời hứa. Bên kia con rạch, phía cuối chiếc ghe đò đang khuất dần, là bến chợ Cần Thơ sầm uất. Ở đó chàng chẳng quen ai, chẳng có một cắc dính túi, nhưng ở đó cũng đủ đông đúc để một kẻ trốn chạy có thể lẫn vào, ẩn mình mà gây dựng lại từ đầu.
Chàng gượng đứng dậy, chân nhấc lên nặng như đeo đá, lảo đảo bước ra mé rạch, đưa tay vẫy chiếc ghe đò cuối cùng còn nấn ná chưa đi xa.
"Ghe ơi! Cho quá giang xuống Cần Thơ với!"
Người lái đò ngoái lại, chèo ghe cặp vào. Cường lội bùn ra, leo lên mũi ghe ướt sũng, ngồi thụp xuống, run rẩy mà lòng đã nhen lên một chút hơi ấm của hy vọng. Chiếc ghe từ từ tách bờ, rẽ nước xuôi dòng, bỏ lại sau lưng cánh đồng lầy lội nơi chàng vừa thoát chết, bỏ lại cả một chặng đường Mỹ Tho, Sa Đéc đầy biến động — lò võ Bình Định, mối tình vụng trộm bên nhà ngói, những đêm ngủ mái hiên chợ nhớ mẹ.
Cường ngồi ở mũi ghe, quay đầu nhìn lại lần cuối cánh đồng Cần Thơ đang chìm dần trong bóng chiều nhập nhoạng. Đâu đó phía sau rặng trâm bầu kia, hai gã đâm thuê hẳn vẫn còn lồng lộn tìm kiếm, và cái tin về chàng, chàng biết, sẽ sớm được báo về cho Hương quản Tỏi. Cuộc truy lùng chưa kết thúc. Nó chỉ vừa mới bắt đầu.
Nhưng ít nhất, hôm nay chàng còn sống. Chàng đưa tay sờ lại con dao găm cán sừng bên hông — vẫn còn đó, cội nguồn của chàng, chứng tích của một người cha, một lời hứa với mẹ già. Chàng nhắm mắt, để mặc cho ghe đưa mình xuôi về vùng đất mới, lòng thầm khấn:
"Cần Thơ... tao tới đây. Rồi có ngày tao sẽ thôi chạy. Tao thề."
Chiếc ghe khuất dần vào khúc quanh con rạch, mang theo chàng lãng tử mười tám tuổi và cả một tương lai mịt mù mà rực rỡ đang đợi phía trước — nơi có một bà Phủ goá bụa quý phái, có một thầy thuốc Bắc nhân từ, và cả những khúc quanh định mệnh mà lúc này Cường chưa thể nào ngờ tới.