Chương 20: Bóng đen trên đường quê

Ghe cập vào một bến đất lở rìa Cần Thơ khi trời đã xế trưa, mây đen từ phía sông kéo về vần vũ. Cường trả cho ông lái ghe mấy cắc lẻ, xốc cái tay nải lên vai rồi lội bùn lên bờ. Chàng cố ý chọn cái bến vắng vẻ này thay vì bến chợ đông người, bởi suốt dọc đường xuôi dòng, cái bóng chiếc xuồng ba lá kia cứ lởn vởn sau lưng như một con ma trơi không chịu buông. Lúc ghe rẽ vào con rạch nhỏ, chàng đã liếc lại. Chiếc xuồng khựng một nhịp rồi xuôi thẳng theo dòng lớn, không rẽ theo. Cường thở hắt ra, nhưng cái nhẹ nhõm ấy mong manh như sương. Hắn không rẽ theo, chưa chắc vì hắn mất dấu. Có thể hắn đoán được chàng sẽ lên bờ, rồi vòng đường bộ đón đầu. Kẻ đâm thuê lão luyện như Sáu Thẹo không đời nào bám lộ liễu tới mức để con mồi trông thấy nếu hắn không tính toán. "Trời đất quỷ thần ơi..." Cường lẩm bẩm, kéo vành nón lá sụp thấp xuống trán. Chàng rẽ vào con đường đất đỏ chạy giữa đồng lúa, nhắm hướng có khói bếp mà đi. Cần Thơ với chàng còn xa lạ hơn cả Mỹ Tho, Sa Đéc. Trong người còn chưa tới hai đồng bạc mợ Tư dúi cho, gói trong mảnh khăn cũ của Thị Sương, chàng phải kiếm chỗ làm ăn, kiếm miếng ăn, mà trước hết là kiếm một chỗ khuất mắt để cắt đuôi cái bóng đen sau lưng. Trời bắt đầu lắc rắc mưa. Rồi mưa nặng hạt hơn, quất chéo trên mặt ruộng, gõ lộp bộp trên tàu lá chuối ven đường. Con đường đất đỏ nhão ra, dính bết dưới đế chân, mỗi bước đi phải giật mạnh mới rút lên được. Cường cắm cúi lầm lũi, áo bà ba đen ướt sũng dán vào lưng, nước mưa chảy ròng ròng theo cằm. Đồng không mông quạnh, chẳng có lấy một gốc cây to để đụt. Chàng cứ đi, đầu óc ngổn ngang. Chàng nhớ mẹ. Giờ này ở Rạch Giá, không biết bà Thị Mén có bị nhà Hương quản Tỏi hành hạ, tra khảo vì con hay không. Cái đêm định mệnh ấy, chàng đã quỳ lạy mẹ rồi dứt áo đi, hứa làm nên sự nghiệp sẽ về đón. Lời hứa nói ra dễ, mà mỗi bước lang bạt lại thấy nó xa vời như trăng nước. Chàng nhớ Sương, nhớ câu hát "Ầu ơ... ví dầu cầu ván đóng đinh" nàng ngân bên bến ghe sáng hôm ấy, tiếng hát mảnh như sợi chỉ mà cột chặt lòng chàng suốt mấy trăm dặm đường. Rồi chàng nghĩ tới cái tên trên chiếc xuồng ba lá. Sáu Thẹo. Ai thuê hắn? Chàng cũng biết thừa. Nhà Hương quản Tỏi giàu nứt đố đổ vách, mất đứa con trai độc, lão địa chủ ấy sẵn sàng bỏ ra cả gia tài để mua lấy cái mạng chàng. Lời thề của lão đêm ấy vọng khắp làng: truy lùng đến tận cùng trời cuối đất. Bây giờ, cái "tận cùng" ấy đã đuổi tới đây, tới con đường đất đỏ Cần Thơ mưa dầm này. Cường đi thêm chừng nửa canh giờ thì thấy ẩn hiện trong màn mưa một mái lá lụp xụp bên vệ đường, khói bếp bốc lên vấn vít. Một cái quán nước. Trước quán treo tấm biển gỗ mộc viết mấy chữ Nho nguệch ngoạc, bên dưới có kê cái lu sành hứng nước mưa. Chàng mừng như bắt được vàng, rảo bước tới, chui vào dưới mái tranh, phủi nước trên vai. "Bà ơi, cho con miếng nước nóng với ơ trà, con đụt nhờ cơn mưa." Cường lễ phép, giọng miền Tây trọ trẹ ngọt. Sau cái bếp lò đất, một bà già chừng gần sáu chục ngẩng lên. Bà têm trầu, miệng đỏ quết, tóc búi củ hành đã bạc quá nửa, đôi mắt tuy nhăn nheo mà còn tinh anh lắm. Bà đảo mắt nhìn chàng trai ướt như chuột lột một lượt từ đầu tới chân. "Vô đi cưng, ngồi cái ghế đằng góc kia cho khuất gió. Trời này mà đi đường, cực ghê." Bà rót ra cái chén sành đầy trà nóng, đặt trước mặt chàng. "Ăn cái bánh ít không? Bà mới gói hồi sáng, nếp dẻo lắm." "Dạ, bà cho con hai cái. Con đói meo từ trưa." Cường ngồi thụp xuống cái đòn tre ở góc trong cùng, chỗ tối nhất, quay lưng vào vách nhìn ra cửa. Cái thói quen ngồi quay lưng vào tường, mắt canh cửa ra vào, chàng học được từ những ngày ngủ mái hiên chợ Mỹ Tho. Ở đời lang bạt, cái lưng mình phải luôn có chỗ dựa. Bà chủ quán — sau này chàng nghe khách gọi là bà Ba Trầu — bưng đĩa bánh lại, ngồi phịch xuống cái chõng tre đối diện, vừa quạt lửa vừa bắt chuyện. Cường vừa ăn vừa ậm ừ trả lời, khôn khéo giấu tông tích, chỉ nói mình là dân buôn bán vặt từ Sa Đéc xuống tìm mối làm ăn. Bà già cũng chẳng gặng, chỉ than thời buổi khó khăn, lúa rẻ, tá điền nợ nần chồng chất, rồi kể lể chuyện làng xóm. Chàng đang định nghỉ ngơi lấy sức, thì có tiếng chân lội bùn bì bõm ngoài đường. Hai bóng người đội nón lá quành vào quán. Cường nghiêng vành nón, khẽ liếc. Một gã cao lớn đi trước, người thấp đậm để râu quai nón lún phún theo sau. Cả hai đều mặc áo bà ba nâu, xắn ống quần lấm bùn tới gối, thắt lưng có giắt dao. Cái dáng đi của gã đằng trước — vai hơi so, bước chân nhẹ mà chắc, mắt đảo quanh quán một vòng trước khi ngồi — làm sống lưng Cường lạnh toát. Chàng cúi mặt xuống chén trà, giả bộ thổi cho nguội, mà tim đập thình thịch. Gã cao lớn cởi nón. Dưới ánh lửa bếp chập chờn, Cường thấy khuôn mặt rỗ hoa mè, và khi gã đưa tay vuốt nước mưa trên trán, cái tay ấy hằn một vết sẹo dài chạy từ cổ tay lên gần khuỷu, trắng bệch như con giun nằm vắt ngang da thịt. Sáu Thẹo. Cường siết chặt chén trà đến độ tưởng chừng nó vỡ ra trong tay. Chàng ép mình thở đều, đầu cúi thấp hơn, để vành nón lá che gần hết mặt. May mà chàng ngồi khuất trong góc tối, người lại ướt bê bết bùn đất, chẳng ai để ý. Chàng nhớ ra: Sáu Thẹo bám theo chàng lâu nay, nhưng có lẽ hắn chưa từng nhìn rõ mặt chàng ban ngày ban mặt. Hắn dò la qua tin đồn, qua tướng mạo mô tả lại. Cái đó cứu chàng lúc này. "Bà chủ, cho hai ơ trà." Gã thấp đậm — kẻ mà lát sau Cường nghe gọi là Tài Xồm — gọi giọng khàn đục, rồi ngồi phịch xuống bộ ván giữa quán, cách chỗ Cường chừng năm bước. Sáu Thẹo ngồi xuống bên cạnh, đặt nón lá lên đùi, mắt vẫn đảo quanh một lượt nữa. Cường nín thở khi ánh mắt hắn lướt qua góc mình, nhưng nó chỉ dừng nửa nhịp rồi trôi đi. Chàng chỉ là một gã lái buôn ướt nhẹp co ro trong xó tối. Bà Ba Trầu bưng trà ra cho hai gã, miệng vẫn liến thoắng chuyện làng. Sáu Thẹo nhấp một ngụm, rồi buông một câu tưởng như vô tình: "Bà chủ ngồi đây bán nước lâu chưa? Có hay để ý khách qua đường không?" "Ôi trời, tôi bán ở khúc đường này ba chục năm nay rồi cậu ơi. Khách bộ hành ra vô nườm nượp, ai mà nhớ hết." Bà già têm miếng trầu bỏ vô miệng, nhai bỏm bẻm. "Cậu hỏi chi vậy?" Sáu Thẹo cười nhạt, cái cười kéo lệch khuôn mặt rỗ. "Tụi tôi đi tìm người. Một thằng nhỏ trạc mười tám, hăm tuổi. Cao ráo, da bánh mật, tướng lực lưỡng, biết võ nghệ. Nó quê tuốt dưới Rạch Giá, dạo này lang bạt trên này. Bà mà chỉ được, tụi tôi hậu tạ đàng hoàng." Tim Cường như ngừng đập. Chàng cắn chặt hàm răng, giữ cho bàn tay khỏi run. Từng chữ gã nói ghim vào tai chàng như đinh. Cao ráo, da bánh mật, biết võ, quê Rạch Giá. Chúng đang tả chính chàng, ngay trước mặt chàng. "Thằng nhỏ đó nó làm chi mà mấy cậu tìm dữ vậy?" Bà Ba Trầu hỏi tỉnh queo, tay vẫn quạt lửa. Tài Xồm chồm tới, hạ giọng khàn khàn: "Nó gây án mạng dưới quê, đánh chết người ta rồi trốn. Nhà người ta mất con, treo giá cao lắm. Ai chỉ ra nó, thưởng liền hai chục đồng bạc." Hai chục đồng bạc. Cả một gia tài với dân quê. Cường cảm thấy cái quán nước nhỏ xíu bỗng chật cứng, ngột ngạt. Mưa vẫn quất rào rào trên mái tranh. Chàng thấy mồ hôi lạnh túa ra sau gáy, hòa với nước mưa còn nhểu xuống. Chàng nghĩ tới cây dao găm cán sừng giắt trong lưng — nếu bị lộ, chàng có thể liều một trận. Nhưng đây là đất lạ, chàng đơn thân độc mã, còn chúng có hai đứa lại thông thuộc đường lối. Đánh nhau là hạ sách. Chàng phải rút, phải rút êm thấm. Bà Ba Trầu chợt ngẩng lên, đôi mắt nhăn nheo mà tinh anh của bà lướt qua góc tối chỗ Cường ngồi, chỉ nửa cái chớp mắt. Rồi bà quay lại hai gã, thủng thẳng: "Chèn ơi, tướng đó thì trên đường này ngày nào mà chẳng có mấy chục thằng đi qua. Trai tráng miền Tây đứa nào chẳng cao ráo da bánh mật. Còn cái vụ biết võ với quê quán thì tôi ngồi đây làm sao mà biết nó biết võ hay không, quê ở đâu. Mấy cậu hỏi vậy tôi chịu." Bà chép miệng, hạ giọng như tâm sự. "Mà tôi nói thiệt, khúc này dạo rày nhiều thằng gian lắm, tụi cướp cạn nó cũng giả bộ đi hỏi thăm người này người nọ để dò nhà nào có của. Mấy cậu coi chừng thiên hạ người ta nghi, báo mã tà bắt bớ mệt à nghen." Cái câu cuối bà nói khéo léo mà sắc lẹm, vừa đẩy khó về phía hai gã, vừa như một lời nhắc kín đáo cho Cường: đám này nguy hiểm, liệu mà tránh. Chàng thầm cảm cái ơn của bà già xa lạ tốt bụng, dù chẳng biết bà có đoán ra chàng là ai hay không. Sáu Thẹo nhíu mày, có vẻ không hài lòng, nhưng cũng chẳng gặng thêm được gì ở bà già lọc lõi. Hắn quay sang Tài Xồm, thấp giọng bàn bạc điều gì đó. Cường lắng tai, chỉ nghe loáng thoáng "...bến chợ...", "...vựa lúa...", "...thằng Đội Khôi bên Mỹ Tho nói nó xuống Sa Đéc...". Hóa ra chúng đã lần được tới tận Mỹ Tho, hỏi cả tới lò võ. Chàng nghe mà rùng mình. May thầy Đội Khôi là người nghĩa khí, chắc chẳng bao giờ khai chàng, nhưng dấu vết chàng để lại khắp dọc đường đã thành sợi chỉ dẫn đường cho lũ săn người. Cường quyết định phải đi ngay, trước khi có kẻ khác vào quán nhận ra chàng, hoặc trước khi hai gã kia sinh nghi. Chàng chậm rãi đứng dậy, cố làm ra vẻ thản nhiên như một gã lái buôn đã đụt hết cơn mưa. Chàng móc trong khăn ra mấy xu lẻ, đặt lên chõng. "Bà cho con gửi tiền trà bánh. Con còn phải đi cho kịp chuyến đò chiều." Chàng nói, giọng cố giữ bình thản, mà cúi mặt xuống dưới vành nón. Bà Ba Trầu cầm mấy xu, không nhìn chàng, chỉ khẽ đẩy lại một xu. "Trả dư rồi cưng. Cầm lấy mà đi đường. Cẩn thận, đường trơn lắm đó." Cái câu "cẩn thận" bà nhấn giọng khe khẽ, như dặn dò. Cường sụp nón, xốc tay nải, bước ra cửa. Ngay lúc chàng quay lưng, chàng cảm nhận rõ ánh mắt Sáu Thẹo dõi theo cái dáng người mình. Từng thớ thịt trên lưng chàng căng ra như dây đàn. Chàng ép mình bước chậm rãi, đủng đỉnh, không vội vàng — bởi kẻ chạy trốn bao giờ cũng lộ liễu nhất. Chàng bước ra màn mưa, cảm thấy cái nhìn ấy vẫn dán chặt sau gáy. "Ê, thằng kia!" Giọng khàn của Tài Xồm gọi giật. Cường khựng chân. Máu dồn lên thái dương. Bàn tay chàng theo phản xạ đã lần tới chuôi dao trong lưng. Chàng từ từ quay đầu lại, cố giữ vẻ mặt ngơ ngác của một gã lái buôn bị gọi. "Cậu gọi con?" Tài Xồm nhổm dậy, mắt gườm gườm nhìn chàng. Nhưng Sáu Thẹo đưa tay chặn hắn lại, rồi cất giọng lạnh tanh: "Mày ở khúc này hả? Có biết đường ra bến chợ Cần Thơ không?" Cường thở phào trong bụng, nhưng ngoài mặt vẫn tỉnh bơ. Chàng đưa tay chỉ về hướng ngược lại với con đường chàng định đi. "Dạ, mấy cậu cứ theo đường này đi thẳng, tới cây cầu ván thì quẹo trái, đi chừng ba cây số nữa là ra bến chợ. Con cũng dân nơi khác tới, nghe người ta chỉ vậy chớ con hổng rành lắm." Sáu Thẹo nhìn chàng chằm chằm một hồi, cái nhìn của hắn như con dao lột từng lớp da chàng. Cường đứng yên chịu trận, lòng niệm thầm, mặt vẫn giữ vẻ khờ khạo. Cuối cùng hắn khoát tay: "Ừ, đi đi." Chàng gật đầu, quay lưng bước tiếp vào mưa, mỗi bước chân nặng như đeo đá. Ra khỏi tầm nhìn của quán chừng vài chục sải, tới khúc đường có rặng trâm bầu che khuất, Cường mới rẽ ngoặt xuống một con đường mòn ven mương, đi ngược hẳn hướng chàng vừa chỉ cho hai gã. Chàng lội qua đám ruộng ngập nước, cắt đường tắt, bùn ngập tới bắp chân, mưa xối xả trên đầu. Chàng cứ đi, không dám ngoái lại, tim vẫn còn đập loạn. Chúng đã ở đây. Chúng đã dò tới Mỹ Tho, tới Sa Đéc, và bây giờ là Cần Thơ. Cái lưới truy lùng của Hương quản Tỏi giăng rộng hơn chàng tưởng, hai chục đồng bạc treo trên đầu chàng đủ sức khiến bất cứ kẻ tham lam nào cũng có thể trở thành tai mắt cho lũ săn người. Từ nay chàng không thể tin ai, không thể ở lâu một chỗ, không thể để lộ tài võ nghệ — chính cái tài ấy là dấu vết dễ nhận nhất. Mưa vẫn không ngớt. Cường lầm lũi băng qua đồng, tìm hướng có xóm nhà đông đúc để lẩn vào. Chàng nghĩ tới bà Ba Trầu, thầm khấn cho bà già tốt bụng ấy được bình an, chẳng bị lũ kia làm khó. Rồi chàng nghĩ tới con đường phía trước — Cần Thơ rộng lớn xa lạ, nơi chàng phải vừa mưu sinh vừa lẩn trốn, giữa vòng vây đang siết dần. Tới bìa một xóm nhỏ có mấy nếp nhà tranh nép dưới rặng dừa, Cường dừng chân dưới một gốc me già, vắt nước trên vạt áo. Chàng nhìn lại con đường mình vừa băng qua, chỉ thấy màn mưa trắng xóa mờ mịt. Chưa thấy bóng ai đuổi theo. Nhưng chàng biết, cái yên tĩnh này chỉ là tạm bợ. Sáu Thẹo sẽ sớm nhận ra hắn bị chỉ sai đường. Và với sự lì lợm của một kẻ đâm thuê chuyên nghiệp, hắn sẽ quay lại, sẽ dò tiếp, sẽ đánh hơi theo dấu bùn chàng để lại. Cường siết chặt chuôi dao găm cán sừng, cái kỷ vật của cha, hơi ấm quen thuộc truyền qua lòng bàn tay lạnh cóng. "Cha ơi," chàng thầm gọi, "con còn phải sống. Con còn phải về đón má, còn phải gặp lại Sương. Con không thể chết ở đây được." Chàng ngẩng lên nhìn trời chiều xám xịt, hít một hơi thật sâu, rồi lại xốc tay nải bước vào xóm, tìm một mái hiên, một chỗ trú chân qua đêm mưa gió. Nhưng vừa đi được mấy bước, chàng chợt khựng lại. Từ phía đầu xóm, giữa màn mưa, thấp thoáng một bóng người đàn ông đội nón lá đang đứng dưới hiên nhà đầu tiên, mặt quay về phía chàng, tay khẽ vén vành nón lên nhìn. Cường không thấy rõ mặt, nhưng cái cách người đó đứng bất động, dõi theo từng bước chân chàng, khiến sống lưng chàng lại một lần nữa lạnh toát. Chẳng lẽ chúng đã đón đầu chàng ở đây rồi?

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận.

  • Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!