Sáng hôm sau, mặt trời chưa kịp leo qua ngọn dừa bên kia sông thì bến ghe Mỹ Tho đã ồn ã tiếng người. Cường thức dậy nơi mái hiên chợ, vươn vai cho rã cái lưng ê ẩm vì mấy hôm vác gạo, rồi xuống mé nước vốc một vốc nước sông rửa mặt. Nước còn lành lạnh sương đêm, làm tỉnh cả người. Chàng cười khà một mình, lẩm bẩm:
— Trời đất quỷ thần ơi, sống được tới đây cũng là phước rồi.
Nhưng cái phước đó chẳng kéo dài được bao lâu.
Hai Cụt — gã phu khuân vác cụt một ngón tay, bạn cùng đội bốc vác với Cường — bỗng từ phía đầu chợ chạy bổ lại, mặt cắt không còn giọt máu. Gã thở hồng hộc, kéo tay Cường:
— Chú em ơi! Trốn lẹ đi! Thằng Tư Kèo nó kéo cả lũ tới rồi! Nghe nói cả chục thằng, đứa nào đứa nấy cầm dao cầm gậy. Nó đi tìm chú em đó!
Cường ngừng tay, lông mày rậm nhíu lại. Chàng đã đoán cái chuyện này sẽ tới, chỉ là không ngờ nó tới mau như vậy. Cái thằng Tư Kèo mặt rỗ bị chàng hạ gục giữa chợ bữa trước, đời nào nó chịu nuốt nhục mà không trả. Cường liếc quanh — bến ghe lúc này người ta đã túa ra mỗi lúc một đông, có chỗ chạy thì cũng phải len qua đám đông, mà đám đông thì lại là chỗ Tư Kèo dễ vây nhất.
— Anh Hai à, — Cường vỗ vai Hai Cụt, giọng vẫn tỉnh rụi — anh lánh đi chỗ khác đi. Chuyện này em gây ra thì em chịu, để anh dính vô làm chi.
— Trời ơi cái thằng này! — Hai Cụt giậm chân — Một mình chú em mà chống cả chục đứa sao nổi? Tụi nó đâu có chơi đẹp, nó xúm lại đánh hội đồng đó!
Chưa dứt lời thì từ đầu dãy bao gạo, tiếng cười khằng khặc đã vọng tới. Tư Kèo lừng lững bước ra, sau lưng là cả một đám lâu la mặt mày bặm trợn, đứa cầm đòn gánh, đứa thủ dao bầu, đứa lận mã tấu trong lưng quần. Tư Kèo bữa nay băng một mảnh vải nơi sống mũi — chỗ Cường nện cho hôm trước — mặt rỗ càng thêm dữ tợn. Hắn chỉ tay vào Cường, nói trọ trẹ:
— Đó! Thằng đó đó tụi bay! Cái thằng nhỏ ăn cơm bến ghe mà bày đặt làm anh hùng. Bữa nay tao cho mày biết đất Mỹ Tho này ai làm chủ!
Cả lũ ào tới, vây Cường vào một góc bến cuối chợ, chỗ chất đầy bao gạo và thúng mủng, sau lưng là cầu ván ọp ẹp nhô ra mé nước. Đường thoát coi như bít. Cường lùi lại sát đống bao gạo, hạ thấp người, hai tay buông lỏng mà gân cốt căng như dây cung. Thầy Tư Đỗ ở quê từng dạy chàng: lúc bị vây thì đừng hoảng, phải lấy lưng tựa vào chỗ chắc, để địch không đánh được sau gáy.
— Tới đi! — Cường gằn giọng — Mấy người tới mà coi võ tui hay ho cỡ nào.
Tên đầu tiên xông vào vung đòn gánh bổ xuống. Cường nghiêng người tránh, tay phải chộp lấy đầu đòn gánh giật mạnh, chân quét một đường khiến gã ngã chỏng vó xuống đống thúng. Tên thứ hai, thứ ba ập tới cùng lúc. Cường tung một cú đấm thẳng vào ngực gã bên trái, đồng thời xoay người tống cùi chỏ vào mặt gã bên phải. Hai tên loạng choạng văng ra. Đám đông quanh chợ đứng lại coi, xôn xao bàn tán, có người la lên:
— Thằng nhỏ giỏi võ ta! Coi nó đánh kìa!
Nhưng giặc đông quá. Cường mới hạ được ba bốn tên thì cả đám còn lại đã hè nhau ập vào một lúc. Một cây gậy quật trúng vai chàng đau điếng, một cú dao chém sượt qua bắp tay rách áo bà ba, máu rịn ra. Cường nghiến răng, vận sức đánh trả, nhưng càng đánh càng thấy hai cánh tay nặng dần. Mồ hôi đổ ròng ròng, hơi thở dồn dập. Chàng biết cái thế này không thể giằng co lâu — một mình chống chục người, chỉ cần sơ sẩy một cú là gục.
— Đánh chết mẹ nó đi! — Tư Kèo đứng ngoài gào lên, mặt hằm hằm.
Một tên to con tên Mười Sẹo — gã đàn em hung hãn nhất đám, vai u thịt bắp, mặt có vết sẹo dài — vung cây đòn gánh nhắm thẳng đầu Cường mà bổ xuống. Cú này mà trúng thì chẳng vỡ đầu cũng gãy cổ. Cường vừa hạ một tên xong, quay lại đã không kịp né. Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc đó —
Vút!
Một bóng người từ đâu lướt tới nhanh như cắt. Bàn tay rắn chắc chộp ngang cây đòn gánh của Mười Sẹo, giật ngược một cái, rồi cùi chỏ kẻ lạ giáng thẳng vào mạng sườn gã. Mười Sẹo rú lên, văng ngã đập lưng vào bao gạo. Cả đám sững lại.
Cường ngẩng lên, thở dốc, thấy người vừa ra tay là một ông trung niên trạc bốn mươi lăm, vóc người tầm thước mà gân guốc, da rám nắng, mặc bộ bà ba màu cháo lòng, búi tóc gọn sau gáy. Đôi mắt ông ta sâu và tĩnh, ánh nhìn sắc như mũi dùi. Chính là cái người mấy bữa nay vẫn lặng lẽ đứng coi chàng ra đòn nơi bến ghe — võ sư Đội Khôi.
— Ông già nào đây? — Tư Kèo trợn mắt — Xía vô chuyện người ta làm chi? Tụi bay, đánh luôn cả lão!
Đám du côn lại ào tới. Nhưng lần này thì khác hẳn. Đội Khôi không lùi cũng không né nhiều, ông bước tới trước, thân pháp vững như cây cổ thụ, mỗi đòn ra đều cương mãnh dứt khoát — đúng cái khí chất võ Bình Định. Một tên đâm dao tới, ông xoay cổ tay khóa lấy, bẻ một cái, con dao rơi loảng xoảng, kèm theo tiếng kêu đau của gã. Một tên khác quật gậy ngang hông, ông hạ tấn thật thấp, một quyền tống thẳng vào bụng khiến gã gập người ói cả mật xanh.
Cường đứng tựa bao gạo, lau máu nơi bắp tay, mắt mở lớn. Chàng học võ từ bé, từng nghĩ mình giỏi giang lắm, vậy mà nhìn ông già này ra đòn, chàng mới thấy cái khoảng cách. Mỗi cú của ông không hề thừa một chút sức, không hề có một động tác phí phạm, mà uy lực thì như búa bổ. Cái mà thầy Đội Khôi mấy bữa trước nhận ra ở chàng — "võ còn nhiều chỗ chưa thuần" — bây giờ Cường mới thật sự hiểu là gì.
Chưa đầy thời gian uống cạn một bình trà, cả đám du côn đã nằm la liệt rên rỉ. Tư Kèo thấy thế run cầm cập, vội kéo mảnh vải băng mũi, lắp bắp:
— Được... được lắm! Tụi bay, rút! Rút!
Hắn quay lưng chạy trước, đám lâu la còn đứng được thì dìu nhau lủi mất, để lại góc bến ngổn ngang dao gậy, thúng mủng đổ vương vãi. Đám đông coi hô hoán reo hò, có người vỗ tay khen, có người chép miệng sợ hãi mà tản dần.
Bến ghe trở lại nhịp tấp nập của nó, chỉ còn hai người đàn ông đứng giữa cảnh hỗn độn — một già một trẻ, lần đầu chạm mặt nhau thật sự.
Cường chắp tay cúi đầu, giọng còn hổn hển:
— Đa tạ chú đã ra tay cứu mạng. Không có chú thì cháu bữa nay chắc nằm sấp ở cái bến này rồi.
Đội Khôi phủi tay áo, nhìn chàng từ đầu tới chân, ánh mắt chậm rãi dừng lại nơi đôi vai rộng, nơi cái thế đứng vẫn còn giữ trọng tâm vững dù người đã thấm mệt. Ông gật gù, giọng trầm khàn:
— Đòn quyền của cậu có gốc đó. Bộ tấn vững, ra tay quả quyết, sức lực thì hơn người. Cậu học võ ta phải không?
— Dạ, — Cường thật thà — cháu học võ ta nơi lò võ làng, thầy cháu là thầy Tư Đỗ.
— Hèn chi. — Đội Khôi gật đầu — Võ ta hay ở cái bộ tay linh hoạt, ở chỗ tùy cơ ứng biến. Nhưng cậu có cái tật, lúc đánh dồn dập thì hay quên giữ hơi, dồn hết sức vô mấy đòn đầu, đến khi đông địch thì đuối. Hồi nãy nếu không có lão tới kịp, cậu chống thêm chừng mấy chục nhịp đếm nữa là gục. Cái đó không phải tại cậu yếu, mà tại cậu chưa biết dưỡng cái sức của mình.
Cường nghe mà chột dạ. Đúng y boong. Chàng cười khà che ngượng:
— Trời đất, chú nói trúng phóc. Cháu cứ tưởng đánh càng mạnh càng tốt.
— Mạnh mà không bền thì cũng như cây củi khô, bùng lên cái rồi tắt ngúm. — Đội Khôi nói rồi chợt hỏi — Cậu tên chi? Người ở đâu mà trôi dạt tới đất Mỹ Tho này?
Cường thoáng khựng lại. Cái án mạng nơi quê nhà như cục đá đè trong lòng, chàng đâu dám hé một lời. Nếu để lộ ra mình giết người con địa chủ Rạch Giá, thì chẳng những liên lụy người ta, mà còn rước họa truy lùng tới đầu. Chàng nuốt cái nghẹn, đáp:
— Dạ, cháu tên Phan Cường, quê dưới miệt Rạch Giá. Nhà nghèo, làm tá điền hổng đủ ăn, nên cháu bỏ xứ đi kiếm sống, lang bạt tới đây thì xin bốc vác qua ngày. Chuyện cũng chẳng có gì đáng kể, chú à.
Đội Khôi nhìn chàng một thoáng. Đôi mắt sâu của ông như xoáy vào, làm Cường có cảm giác cái ông già này nhìn thấu được mình giấu chuyện. Nhưng Đội Khôi không gặng. Người từng trải như ông hiểu, đời giang hồ ai mà chẳng có khúc riêng không muốn nói. Ông chỉ chậm rãi:
— Phan Cường. Cái tên dễ nhớ. — Rồi ông chỉ vào bắp tay đang rịn máu của chàng — Cậu bị thương rồi đó. Vết này không sâu nhưng để đó nhiễm trùng thì khổ. Lò võ của lão ở ngoại ô, cách đây chừng mươi phút đi bộ. Về đó lão rịt thuốc cho. Lão có mớ thuốc rượu trị đòn, dán vô là lành mau.
Cường ngần ngừ. Chàng vốn cảnh giác với người lạ — cái thân phận trốn chạy dạy chàng không dễ tin ai. Nhưng nhìn ông già này, từ cách ra tay cứu người không nề hà, đến cái giọng thẳng thắn mộc mạc, Cường thấy lòng dịu lại. Người tốt hay kẻ xấu, lăn lóc giang hồ riết rồi chàng cũng có cái cảm giác phân biệt.
— Cháu... cháu làm phiền chú quá. — Cường gãi đầu.
— Phiền gì mà phiền. — Đội Khôi khoát tay, lần đầu nhếch mép cười — Lão coi cậu đánh nhau ở cái bến này mấy bữa rồi. Một thằng nhỏ tay không mà dám đứng ra hạ thằng Tư Kèo để cứu bà Sáu Mắm bán mắm, cái khí phách đó bây giờ hiếm. Lão làm nghề dạy võ, gặp người có căn cốt thì tiếc, không nỡ để mai một. Cậu theo lão về, lão chỉ cho cậu cách dưỡng sức, cách hóa giải khi bị vây. Coi như... có duyên võ với nhau.
Lời ấy làm tim Cường ấm lên. Từ ngày bỏ xứ tới giờ, đây là lần đầu có người dưng nhìn chàng bằng ánh mắt trọng nể như vậy, chứ không phải coi chàng là thằng cu-li rách rưới hay thằng nhỏ gây sự. Chàng ngẫm tới lời mẹ dặn — phải sống cho giỏi giang, làm nên sự nghiệp rồi về đón mẹ và Thị Sương. Mà muốn nên thân, trước hết phải có cái nghề, cái tài giắt lưng. Học thêm võ với một bậc thầy như vầy, chẳng phải là cái duyên trời cho hay sao?
Hai Cụt từ nãy nấp sau đống bao gạo, lúc này mới dám lò dò ra, mặt mừng rỡ:
— Trời ơi chú em hên thiệt! Cái ông này là thầy Đội Khôi đó, võ sư có tiếng nhứt nhì cái xứ Mỹ Tho! Người ta đồn ổng từng đánh đài thắng cả võ sĩ Tây nữa đó!
Đội Khôi liếc Hai Cụt, lắc đầu cười:
— Cái thằng này, đồn thổi không hà. — Rồi ông quay sang Cường — Sao? Đi hông?
Cường chắp tay, cúi người thật thấp một cái, giọng đã đổi cách xưng cho phải lễ:
— Dạ. Con xin theo thầy. Con là Phan Cường, từ rày xin nhận thầy chỉ dạy.
Đội Khôi gật, vỗ vai chàng một cái thật chắc. Bàn tay ông cứng như gỗ lim.
— Cũng được. Nhưng lão nói trước, vô lò võ của lão thì phải chịu cực. Sáng gánh nước đổ đầy hồ, chiều luyện tấn tới rã chân, đêm còn phải gác sân coi binh khí. Cậu kham nổi hông?
— Dạ nổi! — Cường đáp gọn, mắt sáng lên cái thần khí ngày nào còn cởi trần luyện quyền dưới gốc me già nơi lò võ làng — Cực cỡ nào con cũng kham được, miễn được học.
Hai thầy trò rời bến ghe, men theo con đường đất ven sông mà đi về phía ngoại ô. Nắng đã lên cao, mặt sông Mỹ Tho lấp lánh, ghe bầu xuôi ngược, tiếng rao hàng vọng theo gió. Cường vừa đi vừa lén nhìn cái dáng đi vững chãi của ông thầy mới, lòng dậy lên một niềm hy vọng mơ hồ. Cái đất khách quê người này, hóa ra không phải chỉ toàn hiểm nguy và cay đắng. Vẫn có những con người tử tế, những cánh cửa mở ra cho kẻ tha hương như chàng.
Chàng đâu hay rằng, phía sau lưng mình, nơi quán rượu tối tăm bên bến, Tư Kèo đang ôm hận càng sâu. Bị một ông già đánh tan tác trước bàn dân thiên hạ, cái nhục đó còn lớn hơn lần trước gấp bội. Hắn nghiến răng, lẩm bẩm cái tên "Phan Cường" qua kẽ răng, rồi lê tấm thân bầm dập đi tìm những thế lực lớn hơn, độc hơn — những kẻ mà cái tên Tư Kèo cỏn con này chỉ dám gọi bằng đại ca.
Và ở một góc khác của dòng sông, một chiếc ghe lạ vừa cập bến. Trên ghe, một gã đàn ông mặt rỗ, tay có vết sẹo dài, đang chăm chú nghe người ta xì xào về "thằng nhỏ giỏi võ ta vừa làm rúng động cái bến ghe này". Đôi mắt gã híp lại, lóe lên một tia sáng lạnh lùng. Cái tên Phan Cường — lần đầu tiên — bắt đầu được những kẻ săn người ghi vào lòng.