Con đường đất chạy ra rìa Mỹ Tho ngoằn ngoèo qua mấy vạt ruộng đã gặt trơ gốc rạ, hai bên là hàng dừa nước lao xao. Nắng chiều đổ xiên, nhuộm vàng cả mặt sông phía xa. Cường lặng lẽ bước theo sau thầy Đội Khôi, vai vẫn còn ê ẩm sau trận đòn hội đồng ở góc bến, nhưng trong lòng lại dấy lên một thứ cảm giác lạ — như kẻ trôi sông lâu ngày bỗng vịn được một cái cọc chắc giữa dòng.
"Tới rồi đó." Đội Khôi dừng chân, hất hàm về phía trước.
Cường ngẩng lên. Khuất sau một vườn xoài rậm rạp là một nếp nhà tranh ba gian, vách đất, trước nhà là khoảng sân rộng nện đất phẳng lì. Giữa sân dựng mấy cây trụ gỗ đen bóng vì mồ hôi tay người, một bao cát to bằng bắp chân người lớn treo lủng lẳng dưới tàng xoài. Trên vách trong nhà, dưới mái hiên, treo la liệt côn, kiếm, đại đao, song xỉ — thứ binh khí mà nơi lò võ làng quê Rạch Giá của Cường chưa từng có đủ.
Lúc ấy ngoài sân có chừng bảy tám gã trai đang tập. Họ cởi trần, lưng bóng nhẫy mồ hôi, miệng hô "hự, hự" theo từng đường quyền. Cường dán mắt nhìn mà ngẩn người. Bài quyền họ đang đi không mềm dẻo uyển chuyển như võ ta chàng học từ thầy Tư Đỗ. Nó cương mãnh, dữ dội, mỗi cú đấm như muốn xé gió, mỗi bộ tấn bám đất chắc nịch như rễ cây cắm xuống. Tay họ ra đòn ngắn mà nặng, gân cốt căng cứng, tiếng đấm vào không khí nghe đến "vút, vút".
"Thầy ơi..." Cường buột miệng. "Võ này khác võ con học hồi nhỏ quá. Sao mà nó... dữ vậy thầy?"
Đội Khôi cười khẽ, vuốt chòm râu lốm đốm bạc. "Võ Bình Định đó con. Đất Bình Định ngoài Trung, sỏi đá khô cằn, người ta luyện võ là để sống, để giữ làng giữ nước. Một đòn ra là quyết một đòn. Võ ta trong này mềm như nước, lấy nhu thắng cương. Còn võ Bình Định cứng như đá, lấy mạnh đè yếu. Hai cái khác nhau mà cũng là một — cốt ở cái tâm người cầm nó thôi."
Cường gật gù, lòng thầm khâm phục. Đám môn sinh thấy thầy về thì ngưng tập, chắp tay cúi đầu chào. Nhưng khi mắt họ chuyển sang chàng trai lạ áo rách vai, mặt còn vết bầm, thì lập tức hiện lên vẻ dò xét, có gã còn bĩu môi.
Một gã trai cao lớn nhất bọn, vai u thịt bắp, trạc hai mươi bốn, bước ra. Hắn nhìn Cường từ đầu xuống chân rồi quay sang Đội Khôi: "Thầy lượm ở đâu về đó? Coi bộ thằng này mới ăn đòn người ta xong hả?"
"Tám Kiệt!" Đội Khôi nghiêm giọng. "Ăn nói cho có lễ. Đây là Phan Cường, người mới tới. Bữa nay nó ở lại đây với mình."
Tám Kiệt nhếch mép, không nói gì thêm nhưng ánh mắt khinh khỉnh chẳng giấu được. Mấy gã môn sinh khác cũng rì rầm. Cường nghe hết, nhưng chàng chỉ cười cười, cúi đầu chào một lượt: "Dạ, em chào mấy anh. Em ở quê lên, dốt nát, mong mấy anh chỉ giáo."
Lời nhún nhường khiến Tám Kiệt càng được nước. "Tỉnh lẻ mà cũng bày đặt học võ. Học cho lắm rồi ra chợ ăn đòn hội đồng chớ gì."
Câu đó như cây kim chích vào chỗ đau. Mặt Cường thoáng đỏ, nhưng chàng cắn răng nuốt xuống. Đội Khôi liếc thấy, chỉ khẽ thở dài rồi dẫn Cường vào trong.
*
Bữa cơm chiều dọn ra trên bộ ván gõ cũ. Đạm bạc thôi — một tô canh rau đay nấu với mấy con tép, đĩa cá rô kho quẹt, rổ rau luộc và nồi cơm gạo lứt. Đám môn sinh ăn ở mâm ngoài hè, thầy trò Đội Khôi ngồi mâm trong. Cường đói meo từ trưa, vậy mà vẫn ý tứ và chậm rãi.
"Ăn đi con, đừng ngại." Đội Khôi gắp cho chàng miếng cá. "Nhà võ nghèo, có gì ăn nấy. Hồi xưa tao còn ăn cơm độn khoai, có bữa nhịn luôn."
Cường ngước nhìn ông. Dưới ánh đèn dầu, gương mặt người võ sư hằn những nếp khắc khổ. "Thầy... cũng từng cực lắm hả thầy?"
Đội Khôi gác đũa, mắt nhìn ra khoảng sân tối. "Tao làm lính tập cho Tây mười mấy năm. Tưởng đâu yên thân, ai dè thấy tụi nó hà hiếp dân mình quá, tao chịu hết nổi, bỏ ngũ. Bỏ ngũ là tội đó con, trốn chui trốn nhủi mấy năm trời. Sau dạt về đây, mở cái lò võ này, sống lay lắt qua ngày bằng nghề dạy võ. Đời võ sư lận đận lắm, không giàu được đâu. Nhưng tao không hối hận."
Ông quay sang Cường, ánh mắt sáng lên một thứ nghiêm nghị mà ấm áp. "Tao dạy tụi nhỏ một câu, con nhớ cho kỹ: học võ là để giữ mình, giữ người. Không phải để đi hiếp kẻ yếu. Cái thằng nào học võ rồi cậy sức ăn hiếp dân lành, đè đầu cưỡi cổ người ta, thì cái võ đó là võ của quân ăn cướp, không phải võ của người quân tử. Bữa ở chợ, tao thấy con ra tay cứu bà Sáu Mắm bán mắm, tao mới chịu để mắt. Chớ không phải tao thích đứa đánh giỏi."
Cường nghe mà lòng dậy sóng. Chàng nghĩ tới đêm trăng máu nhuộm thềm đá ở Rạch Giá, tới cú đấm định mệnh tiễn cậu Ba Tỏi sang bên kia thế giới. Lúc ấy chàng cũng đâu muốn giết người — chàng chỉ muốn cứu Sương. Cổ họng Cường nghẹn lại. Chàng cúi đầu, giọng trầm: "Dạ... con nhớ lời thầy. Học võ để giữ mình giữ người. Đời con... con cũng từng vì cứu người mà mang họa."
Đội Khôi nhìn chàng một thoáng, như muốn hỏi thêm điều gì, nhưng rồi ông chỉ gật đầu, không gặng. "Con có chuyện riêng, tao không tò mò. Đời trai lưu lạc, ai mà chẳng giấu chút gì trong bụng. Nhưng tao nhìn người không lầm — con có cái tâm tốt, lại có căn cốt võ học. Nếu con muốn, cứ ở lại đây phụ tao cái lò, vừa làm vừa học. Cơm có chỗ ăn, võ có chỗ tập."
Cường buông đũa, đứng dậy chắp tay vái thật sâu: "Con cảm ơn thầy. Con xin ở lại."
*
Ngày hôm sau, trời còn mờ sương, Cường đã dậy quét sân, gánh nước, dọn binh khí. Chàng làm thoăn thoắt, không nề hà gì. Đám môn sinh thấy chàng siêng, có đứa dịu lại, nhưng Tám Kiệt vẫn lạnh tanh.
Đến giữa buổi, khi cả lò ra sân tập, Tám Kiệt cố tình đi qua chỗ Cường đang lau cây đại đao, hất chân làm văng cái giẻ lau. "Ê, tỉnh lẻ. Nghe nói mày cũng biết quơ tay quơ chân hả? Hay là ra đây thử coi võ ta của mày với võ Bình Định của tao, cái nào ngon hơn?"
Cả sân lập tức xôn xao. Mấy gã môn sinh khoái chí xúm lại. Một gã nhỏ thó nhanh nhẹn tên Năm Đẩu kéo tay Cường, nói nhỏ: "Anh đừng có dại. Anh Tám Kiệt là đại đệ tử, đánh dữ lắm. Anh mới tới, nhịn đi."
Cường nhìn Năm Đẩu, cười hiền. "Cảm ơn em. Mà... ảnh đã mời thì khó từ."
Đúng lúc đó Đội Khôi từ trong nhà bước ra. Ông thấy hết, nhưng không ngăn, chỉ khoanh tay đứng dưới hiên, mắt sắc lẹm nhìn cả hai. "Đã tỉ thí thì đánh cho đàng hoàng. Cấm ra đòn hiểm. Ai làm trái, tao đuổi khỏi lò."
Tám Kiệt vênh mặt, bước vào giữa sân, xuống tấn chắc nịch, hai nắm tay siết lại nghe răng rắc. Cường cởi áo ngoài, vắt lên trụ gỗ, để lộ tấm lưng bánh mật rắn chắc còn vương mấy vết bầm. Chàng đứng tự nhiên, hai tay buông lỏng, bộ tấn của võ ta thấp và linh hoạt.
"Hự!" Tám Kiệt xuất chiêu trước, một cú thôi sơn nhắm thẳng mặt Cường, gió đấm rít lên. Đòn võ Bình Định cương mãnh, nặng như búa tạ. Đám môn sinh hò reo.
Nhưng Cường không đỡ cứng. Chàng xoay người nhẹ như lá, để cú đấm trượt qua vai chỉ trong gang tấc, đồng thời chân chàng đã lướt vào trong. Đây là cái khôn của võ ta — lấy nhu hóa cương, mượn lực địch mà tránh. Tám Kiệt hụt đòn, chới với. Cường lẽ ra có thể phản công, nhưng chàng chỉ vỗ nhẹ một cái vào lưng đối thủ rồi lùi ra, ý nhường.
Cái vỗ đó như tát vào mặt Tám Kiệt giữa bàn dân thiên hạ. Hắn đỏ mặt tía tai, gầm lên, tung liên hoàn ba bốn cú đấm dồn dập. Lần này hắn đánh thật, đòn nào cũng hiểm. Cường thấy chàng không thể nhường mãi. Chàng hít một hơi, bộ tấn hạ thấp, dùng đúng đường quyền thầy Tư Đỗ dạy — né, gạt, rồi luồn vào trong tầm đấm của đối phương.
Bịch! Một cú thúc cùi chỏ thật khẽ — chàng vẫn giữ lời thầy, không ra đòn hiểm — điểm trúng ngay huyệt hông Tám Kiệt. Gã đại đệ tử khựng lại, tê dại nửa người, loạng choạng lùi mấy bước rồi ngồi phịch xuống đất, thở dốc, mặt tái mét vì vừa đau vừa nhục.
Cả sân lặng phắc. Rồi Năm Đẩu vỗ tay đầu tiên: "Hay quá! Anh Cường hay quá!" Mấy gã môn sinh khác cũng ồ lên, ánh mắt nhìn chàng trai tỉnh lẻ đã đổi khác hẳn.
Cường vội bước tới đỡ Tám Kiệt dậy, giọng thành thật: "Anh Tám, em lỡ tay. Anh có sao không? Thiệt tình em chỉ ăn may thôi, đòn Bình Định của anh mạnh quá, em mà đỡ thẳng chắc gãy tay rồi."
Lời nói khéo léo, lại thêm cái nắm tay đỡ chân thành, khiến cơn giận của Tám Kiệt nguôi đi quá nửa. Hắn nhìn Cường, lúng túng một hồi rồi gượng cười: "Mày... được đó. Tỉnh lẻ mà có chân tài. Tao phục."
Dưới hiên, Đội Khôi vuốt râu, gật gù. Trong bụng ông thầm kinh ngạc. Thằng nhỏ này tuy đường quyền còn thô, chưa được mài giũa, nhưng cái phản xạ, cái nhãn lực nhìn đòn, cái bộ tấn linh hoạt — đó là thứ trời cho, học mấy cũng không bằng. Hơn nữa, đánh thắng mà còn biết giữ thể diện cho người thua, biết nhường, biết đỡ — cái tâm tính ấy mới là hiếm.
"Đủ rồi." Ông lên tiếng. "Tám Kiệt, bữa nay mày học được một bài: trên đời này núi cao còn có núi cao hơn. Còn con, Phan Cường..." Ông nhìn chàng, mắt ánh lên niềm hứng thú. "Quyền của con thô lắm, như viên ngọc còn lẫn trong đá. Để tao mài cho. Sáng mai bắt đầu."
Cường mừng rỡ, vái thầy một cái thật sâu. Lòng chàng kẻ tha hương bỗng ấm lại lạ thường. Giữa đất khách quê người, chàng đã có một mái nhà tạm, một người thầy, và những người bạn mới.
*
Đêm ấy, Cường nằm trên chiếc chõng tre kê góc hiên, gối đầu lên tay nhìn trăng treo trên ngọn xoài. Chàng móc trong bọc ra cây dao găm cán sừng của cha, lưỡi sáng lạnh dưới ánh trăng. "Tía ơi," chàng thầm nói, "con tới được đây rồi. Con sống được rồi tía." Rồi chàng nghĩ tới mẹ một mình ở quê, tới Sương với câu hát ầu ơ ví dầu, và lòng se lại. Không biết giờ này quê nhà ra sao, Hương quản Tỏi đã lùng tới đâu...
Mà quả thật, mối họa đang lần theo dấu chàng.
Ở bến ghe chợ Mỹ Tho, dưới ánh đèn dầu leo lét của một quán nhậu cuối bến, gã đàn ông mặt rỗ tay có vết sẹo dài ngồi nhâm nhi xị rượu, mắt híp lại. Hắn ném mấy cắc lên bàn, kéo một tên cu-li say khướt lại gần.
"Ê, hỏi chút coi. Cái thằng nhỏ giỏi võ ta vừa quậy cái bến này, mày biết nó ở đâu không?"
Tên cu-li ngắc ngứ: "Thằng... thằng Cường hả? Nghe đâu nó theo ông thầy võ Đội Khôi về lò võ ngoài rìa chợ rồi. Mà ông hỏi chi vậy?"
Gã mặt rỗ nhếch một nụ cười lạnh, đứng dậy, vết sẹo trên tay sần lên dưới ánh đèn. "Có người nhờ tao kiếm nó. Lò võ Đội Khôi hả... được."
Hắn quăng thêm một cắc nữa rồi khuất vào bóng tối bến sông, nơi con nước đêm vẫn lặng lờ trôi, chẳng hề hay biết mình đang cuốn theo cả những ân oán sắp tới.