Trời Mỹ Tho mấy hôm ấy trong veo. Sáng nào cũng vậy, khi sương còn đọng trên tàu lá xoài, Cường đã dậy quét sân, gánh nước đổ đầy lu, rồi đứng vào trụ tập trước khi thầy Đội Khôi ra dạy. Sân đất nện in dấu chân chàng những vòng tròn quen thuộc, mồ hôi đổ xuống thấm vào lòng đất, nghe mằn mặn cả vị đời tha hương.
"Lại đây, thằng nhỏ." Đội Khôi ngoắc tay, áo nâu xắn cao để lộ cánh tay gân guốc rắn như rễ tre. "Bữa nay tao chỉ mày bài Ngọc trản quyền. Võ ta của mày dẻo, nhưng dẻo mà thiếu cái cứng làm trụ thì như cây không gốc. Bình Định lấy cương làm cốt, cương nhu phải hòa, hiểu chưa?"
"Dạ, con nghe thầy." Cường khoanh tay cúi đầu, lễ phép như đứa học trò ngoan dù trong bụng vẫn cái máu nghịch ngợm chực chờ.
Đội Khôi đứng tấn, một quyền tống ra, gió rít qua kẽ tay. Cường nhìn theo, mắt sáng rỡ. Chàng học rất nhanh, chỉ qua vài lượt là bắt được cái thần của đường quyền, song khi tự mình tung ra thì lại đổ về cái mềm mại quen thuộc của võ ta, khiến đòn cương hóa lỏng.
"Hề, lại sai rồi." Đội Khôi cười khà, vỗ vai chàng đánh bộp. "Mày cứ như con cá lóc, trơn tuột không chịu đứng yên. Phải có lúc cứng như khúc gỗ lim, có lúc mềm như sợi mây. Từ từ rồi cũng tới."
Tám Kiệt đứng bên cạnh, từ ngày thua trận so tài đã đổi cách nhìn Cường, giờ thấy thầy chỉ riêng cho khách lạ thì không còn bực bội nữa mà chỉ gãi đầu cười:
"Anh Cường học một mà hiểu mười, em tập ba năm trời mới ra được cái thế đó. Đúng là trời sinh có khiếu."
"Trời sinh khiếu mà không chịu khó cũng đổ sông đổ biển, chú em à." Cường nhe răng cười, lau mồ hôi bằng vạt áo. "Tao học của thầy, được chữ nào quý chữ nấy."
Cả lò võ cười rộ. Mấy bữa nay không khí trong vườn xoài rộn ràng hẳn lên. Năm Đẩu — thằng nhỏ thó nhanh nhẹn — bám lấy Cường như đỉa, hết hỏi chuyện bến ghe lại đòi Cường chỉ cho cái đòn hiểm đã hạ Tám Kiệt. Cường vui tính, ai hỏi cũng chỉ, chẳng giấu nghề, khiến đám môn sinh từ chỗ khinh thường chàng trai tỉnh lẻ nay đều quý mến gọi bằng anh.
Nhưng những điều ấy, dù ấm áp, vẫn không lấp được cái khoảng trống trong lòng Cường mỗi khi đêm xuống.
Ban ngày bận rộn còn quên, chứ đêm về, nằm trên bộ ván gõ kê góc nhà tranh, nghe tiếng dế rỉ rả ngoài vườn, Cường lại nhớ mẹ. Nhớ căn nhà lá xiêu vẹo cuối xóm, nhớ dáng mẹ còng lưng gói cơm nắm dúi vào tay con. Nhớ bến sông sương giăng, nhớ Sương đứng đó ngân câu hát "ầu ơ, ví dầu cầu ván đóng đinh" mà nước mắt lưng tròng. Và nhớ cả cái thềm đá lạnh tanh nơi cậu Ba Tỏi nằm bất động, máu loang trong ánh trăng — cái khoảnh khắc định mệnh đã xé toạc cuộc đời chàng làm đôi.
Chàng đưa tay lần xuống bọc vải buộc ở thắt lưng, sờ cây dao găm cán sừng của cha. Cái cán nhẵn mòn vì tay người, lành lạnh mà thân thuộc, như có hơi ấm của cha truyền lại. "Cha ơi," chàng thì thầm, "con đi tới đâu rồi mà sao đường về vẫn xa hun hút..."
*
Đêm thứ năm ở lò võ, sau bữa cơm chiều, Đội Khôi lôi ra một hũ rượu đế ủ lâu năm, rót ra hai cái chén sành.
"Bữa nay rảnh, thầy trò mình uống vài chén cho ấm bụng." Ông đẩy chén về phía Cường. "Mày coi tao như cha chú thì cứ uống, đừng có giữ kẽ."
Cường nâng chén, hơi rượu nồng xộc lên mũi. Hai người ngồi bệt trên bộ ván, ngọn đèn dầu leo lét hắt bóng hai cái đầu lên vách phên. Ngoài kia trăng thượng tuần treo lưng trời, vườn xoài lặng phắc.
Đội Khôi uống một hơi cạn chén, chép miệng kể chuyện đời mình. Chuyện thuở trẻ ông học võ ở đất Bình Định, theo gánh sơn đông mãi võ lưu lạc khắp nơi, từng có vợ con mà loạn lạc thất tán, giờ trơ trọi một thân nương náu nơi lò võ này dạy đám trẻ kiếm cơm.
"Đời võ sư bạc lắm, thằng nhỏ à." Ông cười, mà nụ cười nghe chua chát. "Người ta học võ xong rồi đi, đứa thì làm anh chị bảo kê, đứa thì lính tráng, đứa thì cũng như mày — lang bạt giang hồ. Có mấy ai nhớ tới ông thầy già này đâu. Tao chỉ mong dạy được vài đứa biết lấy võ giữ mình giữ người, đừng có cậy sức ăn hiếp kẻ yếu, vậy là mãn nguyện."
Cường nghe mà lòng chùng xuống. Men rượu đã ngấm, mặt chàng nóng ran, cái cô đơn dồn nén bấy lâu chực vỡ ra. Chàng uống thêm một chén nữa, rồi buột miệng:
"Thầy... con cũng có chuyện giấu trong lòng. Bữa nay uống rượu với thầy, con nói thiệt một chuyện."
Đội Khôi không gặng, chỉ rót thêm rượu, mắt nhìn chàng chờ đợi.
"Con bỏ xứ ra đi không phải vì muốn lập nghiệp như con nói với thầy đâu." Giọng Cường khàn lại. "Con... con có đánh người. Vì cứu một cô gái. Bọn nó cậy thế nhà giàu, định làm nhục cổ. Con không nhịn được, ra tay. Rồi... rồi chuyện lớn lắm thầy à. Con phải bỏ chạy. Tới giờ vẫn có người lùng con."
Chàng dừng lại, không dám nói tiếp cái chữ "chết người" đang chẹn ngang cổ họng. Ngọn đèn dầu chao một cái, bóng hai người đổ dài lên vách.
Đội Khôi im lặng hồi lâu. Ông rút điếu thuốc rê châm vào ngọn đèn, rít một hơi, khói tỏa mờ trong ánh sáng vàng vọt. Mãi ông mới chậm rãi nói:
"Tao không hỏi chuyện gì xảy ra, mày làm gì, người ta là ai. Mày giấu được chữ nào tao mừng cho mày chữ đó, đỡ vạ vào thân." Ông gõ điếu thuốc, tàn rơi xuống nền đất. "Nhưng tao nói mày nghe câu này, ghi cho kỹ. Làm trai ở đời, đã ra tay thì phải biết gánh lấy việc mình làm. Đừng có chối, đừng có trốn trong lòng mình hoài. Cái mày trốn được là trốn người ta, chứ trốn không được cái bụng mày đâu."
Cường cúi đầu, mắt cay xè. Lời ông như cứa vào đúng chỗ đau nhất.
"Mày cứu người là phải. Cái nghĩa khí đó tao quý. Nhưng tay đã nhúng vào thì cả đời mang theo, lúc nào cũng phải sống cho đáng cái việc mình đã làm. Sống đàng hoàng, làm nên chuyện, để cái việc đó không thành ra uổng. Vậy mới gọi là gánh, hiểu chưa thằng nhỏ?"
"Dạ... con hiểu, thầy." Cường ngẩng lên, hai mắt đỏ hoe nhưng ánh nhìn đã vững vàng hơn. "Con xin khắc lời thầy trong bụng."
Đội Khôi cười, vỗ vai chàng cái rõ mạnh, đổi giọng sang sảng:
"Thôi, uống! Đàn ông con trai ủ rũ coi không được. Mày còn trẻ măng, đời còn dài thượt ra trước mặt. Khóc lóc làm chi, đi mà sống cho ngon lành."
Hai thầy trò lại nâng chén. Rượu cạn, đêm sâu, mà lòng Cường nhẹ đi được một nửa. Lần đầu tiên kể từ cái đêm máu nhuộm thềm đá, chàng thấy như có người hiểu mình, dù chỉ một phần.
*
Mấy hôm sau, một buổi chiều nắng vàng nghiêng qua tàu xoài, Đội Khôi gọi Cường lại sân đất, lần này nét mặt nghiêm hơn thường lệ.
"Cường, mày ngồi xuống đây tao nói chuyện." Ông ngồi xuống thềm, móc trầu ra nhai. "Mày ở đây mấy bữa, tao coi mày như em út trong nhà. Nhưng tao biết, mày không phải hạng người chịu yên một chỗ. Cái chí của mày ở Sài Gòn, ở chốn buôn bán làm ăn lớn, chứ không phải cái lò võ rách này."
Cường định nói, nhưng Đội Khôi khoát tay:
"Tao không trách. Trai có chí thì phải đi. Mà mày ở đây lâu cũng không hay. Bến ghe Mỹ Tho dạo này có người lạ dò la lai lịch mày — tao nghe Hai Cụt báo. Mặt rỗ, tay có sẹo dài. Cái thằng đó không phải tay vừa, ánh mắt nó là ánh mắt kẻ săn người. Mày càng ở lâu càng nguy."
Cường giật mình. Cái gã mặt rỗ tay sẹo — chàng chưa từng thấy mặt, nhưng nghe vậy thì biết ngay lưới truy lùng của Hương quản Tỏi đã giăng tới tận đây. Sống lưng chàng lạnh đi một thoáng.
"Vậy nên tao tính cho mày một đường." Đội Khôi nhổ bã trầu, móc trong túi áo ra một mảnh giấy gấp tư. "Tao có ông bạn cũ, tên Tám Thà, làm chủ vựa lúa ở chợ Sa Đéc. Lão với tao quen nhau từ thời đi mãi võ, tình nghĩa mấy chục năm. Lão đang cần người khỏe mạnh, đáng tin để coi kho lúa với áp tải hàng trên ghe. Mày tới đó, đưa lão coi mảnh giấy này, nói tao gởi gắm. Lão sẽ thu nhận mày."
Cường đỡ lấy mảnh giấy bằng cả hai tay, lòng dâng lên nỗi cảm kích khó tả.
"Thầy... thầy lo cho con tới vậy, con biết lấy gì báo đáp."
"Báo đáp cái gì." Đội Khôi cười khà, đứng dậy phủi quần. "Mày học được mấy đường quyền của tao, ra đời sống cho ngon lành, đừng làm nhục cái tên thầy mày, vậy là báo đáp rồi. Sa Đéc là đất buôn bán, lúa gạo về nhiều, mày học nghề buôn ở đó cũng tốt cho cái chí của mày sau này. Đừng có quên — học cái nghề lúa gạo là học cái gốc của đất Nam Kỳ này đó."
Ông dạy thêm Cường vài chiêu hiểm để phòng thân, dặn dò đường đi nước bước, lúc nào nên cương lúc nào nên nhu, ở đời gặp kẻ mạnh thì lùi, gặp kẻ yếu thì che chở.
Đêm cuối cùng ở lò võ, đám môn sinh bày một bữa cơm tiễn chàng, có con gà luộc, đĩa rau muống và hũ rượu đế. Tám Kiệt rót rượu mời chàng đầy ân cần:
"Anh Cường đi mạnh giỏi. Có dịp ngang Mỹ Tho thì ghé lò võ chơi, anh em mình lại so tài cho đã tay."
"Nhứt định." Cường cười, cụng chén. "Lần sau tao thắng chú em là thắng chắc đó nghe, chứ không có sít sao như bữa."
Cả đám cười ồ. Năm Đẩu sụt sịt như muốn khóc, dúi cho Cường một nắm cơm khô gói lá chuối làm lương đi đường.
*
Sáng hôm sau, trời còn mờ sương, Cường khoác tay nải lên vai, giắt cây dao găm cán sừng vào lưng, đứng trước thềm nhà tranh chắp tay vái thầy Đội Khôi ba vái.
"Con đi, thầy ở lại mạnh giỏi. Lời thầy dạy con khắc trong bụng, không dám quên."
Đội Khôi gật đầu, đôi mắt người võ sư già thoáng đỏ. Ông vỗ vai chàng lần cuối, giọng khàn khàn:
"Đi đi. Nhớ — đã ra tay thì phải biết gánh lấy việc mình làm. Sống cho đáng, thằng nhỏ."
Cường quay gót bước ra cổng, lòng nửa lưu luyến nửa quyết tâm. Chàng đi men theo con đường đất ra hướng bến ghe, định bụng đón ghe bầu xuôi về Sa Đéc.
Nhưng chàng nào hay, từ trong bóng một gốc xoài già rậm lá bên rìa ngõ, một đôi mắt híp lại đang dõi theo từng bước chân chàng. Sáu Thẹo đã nấp ở đó từ tờ mờ sáng. Hắn đưa bàn tay có vết sẹo dài lên vuốt cằm, khóe miệng nhếch một nụ cười lạnh tanh.
"Hề... thằng oắt con đi rồi đó hả. Đi đâu cũng được, nhỏ à. Tao cứ theo cái đuôi mày, riết rồi cũng tới lúc tao thộp được cổ mày thôi." Hắn lẩm bẩm, rồi lặng lẽ rời gốc xoài, lần theo dấu chân Cường khuất dần về phía bến sông, như con rắn lạnh lùng trườn theo con mồi của nó vào màn sương sớm chưa tan.